| Thông tin cơ bản |
| Dòng sản phẩm |
MacBook Pro |
| Hệ điều hành sử dụng (OS) |
Mac OSX 10.5 Leopard |
| Tốc độ CPU |
2.4GHz |
| Bộ xử lý đồ họa (GPU) |
NVIDIA GeForce 9600M GT |
| Độ lớn màn hình (inch) |
15.4 inch |
| Ổ cứng (HDD) |
250GB |
| Ổ quang (Optical drive) |
DVD Super Multi Double Layer |
| Các cổng giao tiếp |
• USB
• Gigabit LAN
• WLAN (Wireless LAN)
• Bluetooth
• Video Port
• Audio Port
• MagSafe Port
• FireWire 800
• ExpressCard slot
• DVI
• VGA out |
| Trọng lượng |
2500g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) |
364 x 249 x 24 mm |
| Bộ vi xử lý |
| Loại bộ vi xử lý (CPU) |
Intel Core 2 Duo |
| Processor Model |
T8300 |
| Bộ nhớ đệm |
3.0MB L2 cache |
| CPU FSB |
1066MHz |
| Bộ nhớ chính |
| Dung lượng bộ nhớ chính (RAM) |
2.0GB |
| Tốc độ và kiểu bộ nhớ |
DDR3 1066MHz |
| Khả năng nâng cấp RAM |
expand to 4GB |
| Đồ họa |
| Kiểu Card đồ họa |
Card rời |
| Dung lượng bộ nhớ đồ họa |
512MB |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) |
WSXGA or WXGA+ 1440×900 |
| Thông số khác |
| Built In |
• Touchpad
• Webcam gắn sẵn (built in)
• Màn hình rộng (WIDE)
• Màn gương |
| Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface) |
SATA |
| Số vòng quay ổ cứng (RPM) |
5400RPM |
| Gói sản phẩm |
| Hướng dẫn |
• CD/DVD Backup
• CD/DVD Software
• Sách hướng dẫn |
| Cable kèm theo |
• Cable USB
• Cable IEEE1394
• Cable TV Out |
| Phụ kiện khác |
• Webcam i-Sight
• AirPort (WIFI card)
• Remote Control
• Khóa cho MacBook
• Micro DVI to DVI adapter
• Micro DVI to VGA adapter |
| Phần mềm kèm theo |
* Mac OS X v10.5 Leopard (includes Time Machine, Quick Look, Spaces, Spotlight, Dashboard, Mail, iChat, Safari, Address Book, QuickTime, iCal, DVD Player, Photo Booth, Front Row, Xcode Developer Tools)
* iLife ’08 (includes iTunes, iPhoto, iMovie, iDVD, iWeb, GarageBand) |
| Website |
Chi tiết |