- Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
- Mạng 3G HSDPA 900 / 2100
- HSDPA 850 / 1900 / 2100
- Ra mắt Tháng 05 năm 2011
- Kích thước 116 x 57 x 13 mm
- Trọng lượng 126 g
- Loại Màn hình cảm ứng điện dung, LED--
backlit LCD, 16 triệu màu
- Kích thước 480 x 854 pixels, 3.7
inches
- Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình
- Mặt kính chống trầy xước
- Cản biến tự tắt màn hình
- Cảm ứng đa điểm
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông MP3
- Loa ngoài Có
- Ngõ ra audio 3.5mm
- Danh bạ Khả năng lưu các mục và
fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh
- Các số đã gọi Khả năng lưu không giới
hạn
- Bộ nhớ trong 320 MB
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash)
hỗ trợ lên đến 32GB
- GPRS Có
- EDGE Có
- 3G HSDPA, HSUPA
- WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA
- Bluetooth Có, v2.1 with A2DP
- Hồng ngoại Không
- USB Có, microUSB v2.0
- Camera chính 8 MP, 3264x2448 pixels,
autofocus, LED flash
- Đặc điểm Video calling, chạm lấy nét,
geo-tagging, nhận diện khuôn mặt và nụ
cười
- Quay phim Có, 720p@30fps, tự động
canh nét, video light
- Camera phụ Có
- Hệ điều hành Android OS, v2.3
(Gingerbread)
- Bộ xử lý Qualcomm MSM8255 Snapdragon
1 GHz
- Tin nhắn SMS (threaded view), MMS,
Email, IM, Push Email
- Trình duyệt HTML
- Radio Stereo FM radio với RDS
- Màu sắc Blue Gradient, Red, Silver
- Ngôn ngữ Tiếng Anh
- Định vị toàn cầu Có, hỗ trợ A-GPS
- Java Có, MIDP 2.1
- SNS integration
- Tích hợp mạng xã hội
- Cổng HDMI
- Xem video MP4/H.264/WMV
- Nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC+
- TrackID music recognition
- Lịch tổ chức
- Xem văn bản
- Adobe Flash 10.1
- Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng
nói
- Nhập liệu đoán trước từ
- Pin chuẩn Li-Po 1500 mAh
- Chờ Lên đến 430 giờ (2G) / 400 giờ
(3G)
- Đàm thoại Lên đến 6 giờ 55 phút
(2G) / 7 giờ (3G)
- Nghe nhạc lên đến 31 giờ